Banner 02
Banner 01

12 từ lóng tiếng Nhật giúp bạn nói chuyện 'chuẩn' như người bản địa

Thứ bảy, 31/08/2019, 10:11 GMT+7

Khi bắt đầu học một ngoại ngữ nào đó, có lẽ điều bạn trăn trở nhất chính là làm sao để giao tiếp trôi chảy được như người bản địa, nhất là đối với một ngôn ngữ khó như tiếng Nhật. Mặc dù ngôn ngữ của những người trẻ thì luôn luôn thay đổi, nhưng dưới đây là 12 từ lóng tiếng Nhật chắc chắn sẽ giúp bạn nói chuyện “chuẩn” như người bản địa.

12 từ lóng tiếng Nhật giúp bạn nói chuyện 'chuẩn' như người bản địaHarajuku-Omotesando là một điểm nóng văn hoá cho giới trẻ Tokyo

 

Ossu! /おっす!

Ossu! là từ lóng tiếng Nhật ở dạng rút ngắn của Ohayou gozaimasu, (お は よ う す), có thể được hiểu là “Buổi sáng tốt lành”. Ossu! gần như có thể được sử dụng vào bất cứ lúc nào trong ngày như một lời chào giữa những người bạn với nhau. Nó tương tự như câu nói “Hey” hoặc “Yo” trong tiếng Anh vậy.

Ossu! được phát âm như Oh-ss.

Donmai! /ドンマイ!

Donmai! là một cụm từ tiếng Nhật - Anh tương đương cho “Don’t mind”. Bạn có thể dùng từ này khi bạn muốn nói rằng “Ồ không sao đâu” hoặc “Không có vấn đề gì đâu, bạn không phải lo lắng.”

Donmai! được phát âm như Donh-my.

Yabai /ヤバイ

Yabai, dịch theo theo nghĩa đen có nghĩa là “nguy hiểm”. Tuy nhiên, đây là từ để người nói biểu hiện sự tôn sùng hoặc ngưỡng mộ một người khác trong giới trẻ.

Yabai được phát âm như Yah-bye

12 từ lóng tiếng Nhật giúp bạn nói chuyện 'chuẩn' như người bản địaTừ “Yabai” thường được nghe thấy trong giới b-boy Nhật Bản.

 

Maji de / まじで

Dịch theo nghĩa đen thì từ lóng tiếng Nhật này có nghĩa là “thật không” hay “thật ấy hả?”. Ngoài ra, cụm từ maji de này cũng có thể được sử dụng như một câu hỏi “Bạn có nghiêm túc không?” Để thêm phần nhấn mạnh, giới trẻ Nhật cũng thêm cụm từ yabai thành “Maji de yabai”, dịch ra có nghĩa là “thật sự là điên rồ”!

Maji de được phát âm như Mah-gee-deh.

Kamacho /かまちょ

Kamacho là một cụm từ tiếng lóng đã trở nên phổ biến với các cô gái trẻ trong những năm gần đây. Nó là dạng rút ngắn cho Kamatte choudai (構 っ て ち ょ う), tạm dịch là “ai đó hãy đi chơi với tôi”. Cụm từ này thường được sử dụng để nói với bạn bè rằng bạn đang rảnh rỗi và bạn muốn tìm ai đó đi chơi cùng bạn. Nó cũng tương đương với câu nói “Mình chán quá, hãy đi chơi đâu đó đi!”

Kamacho được phát âm như Kah-mah-cho.

Busukawa /ブスカワ

Đây là một từ ghép từ 2 từ busaiku (xấu xí) và kawaii (dễ thương). Busukawa ám chỉ đến những thứ khá xấu xí hoặc kỳ cục, nhưng bằng cách nào đó vẫn rất dễ thương. Loài Pug là một ví dụ hoàn hảo của từ lóng tiếng Nhật này, mặc dù trông không xinh xắn nhưng loài Pug vẫn rất dễ thương, nhất là khi chúng được mặc quần áo hoặc đội mũ.

12 từ lóng tiếng Nhật giúp bạn nói chuyện 'chuẩn' như người bản địaLoài Pug là một ví dụ dễ thương cho từ “busukawa” ở Nhật. Busukawa được phát âm như boo-soo-kah-wah.

 

Uzai / うざい

Viết tắt của uzattai hoặc urusai, có nghĩa là “ồn ào” hay là “gây phiền nhiễu”. Uzai là một cách nói đơn giản để bạn phàn nàn về một điều gì đó hoặc ai đó đang làm phiền bạn.

12 từ lóng tiếng Nhật giúp bạn nói chuyện 'chuẩn' như người bản địaGiới trẻ Nhật thường dùng từ "uzai" khi muốn nói ai rất phiền phức. Uzai được phát âm như Ooh-zai.

 

Mendoi /めんどい

Đây là một từ lóng có nghĩa là, một cái gì đó hoặc ai đó gây khó chịu. Mendoi là viết tắt của mendoukusai (倒 く さ), có nghĩa là một điều gì đó đang gây ra rất nhiều sự rắc rối. Gọi một cái gì đó là mendoi tương đương với việc bạn nói rằng “Thật là rắc rối!”

Mendoi được phát âm như men-doy.

KY

KY là một từ viết tắt của Kuuki yomenai (気 読 め な い), nghĩa đen là một người không thể “đọc được không khí”. Đây là một từ lóng trong tiếng Nhật được sử dụng để mô tả một người thực sự không biết gì cả hoặc là người thiếu rất nhiều kỹ năng trong cuộc sống.

12 từ lóng tiếng Nhật giúp bạn nói chuyện 'chuẩn' như người bản địaKY là từ viết tắt, dùng để chỉ một người rất thiếu kỹ năng xã hội. KY được phát âm như Kay-why.

 

CHOU /超

CHOU là một từ hữu ích và có thể được ghép nối với khá nhiều từ tiếng Nhật khác để nhấn mạnh. Từ lóng tiếng Nhật này cũng tương tự như cách nói “siêu” trong tiếng Việt vậy. Ví dụ, bạn muốn nói một cái gì đó cực hay thì bạn sẽ nói là “CHOU yabai”, nhưng một ai đó cực kỳ… dốt thì bạn sẽ nói là “CHOU KY”.

CHOU được phát âm như Cho.

Otsu! /おつ!

Otsu! là một cách nói ngắn gọn, giản dị hơn cho từ Otsukaresama desu (疲 れ 様), tạm dịch là “Hôm nay bạn đã vất vả rồi”. Đây là một lời chào dễ thương giành cho bạn bè sau một ngày dài học trên lớp hoặc trước khi rời khỏi cơ quan, công ty.

12 từ lóng tiếng Nhật giúp bạn nói chuyện 'chuẩn' như người bản địaOtsu là một lời chào tạm biệt giữa bạn bè với nhau được sử dụng rộng rãi trong giới trẻ Nhật. Otsu được phát âm như Oh-tsoo.

 

wwwwwwww

Trong tiếng Nhật, w là chữ viết tắt cho warau (う) trong tin nhắn, có nghĩa là tiếng cười. Cách viết này cũng tương đương với việc bạn nói “haha” hay “cười lớn” vậy. Cũng như giới trẻ Việt hay viết “hahaha”, khi tiếng cười càng dài thì từ cũng được gõ càng dài.

Xem thêm: Khuyến mãi Tour du lịch Nhật Bản

Ngôn ngữ nào cũng có những từ lóng thường xuyên được sử dụng bởi một bộ phận giới trẻ và Nhật Bản không phải là ngoại lệ. Những từ lóng tiếng Nhật trên đây sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy cũng như thoải mái hơn bao giờ hết.

Diệp Hằng - dulichvietnam.com.vn
Theo Báo Thể thao Việt Nam

Ý kiến bạn đọc
Hotline: 1900 1583
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.